ân gia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ân gia là người đã có công nuôi dưỡng, dạy dỗ mình, thường không phải là cha mẹ ruột. Từ này thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với công lao nuôi nấng, dưỡng dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dù không phải cha mẹ ruột, nhưng ông bà đã là ân gia của tôi suốt những năm tháng ấu thơ.
- Cô ấy luôn nhớ ơn và kính trọng người ân gia đã cưu mang mình trong lúc khó khăn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xem như ân gia": coi ai đó như người có công nuôi dưỡng, có ơn lớn với mình.
- Thầy giáo cũ không chỉ dạy chữ mà còn dạy làm người, tôi xem thầy như ân gia của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Ân nhân (danh từ): người có ơn cứu giúp mình trong lúc hoạn nạn.
- Nghĩa phụ (danh từ): cha nuôi (nhấn mạnh quan hệ cha con theo nghĩa vụ, đạo lý).
- Dưỡng phụ (danh từ): cha nuôi (nhấn mạnh việc nuôi dưỡng).
Từ đồng nghĩa
- Cha nuôi: người đàn ông nhận và nuôi dưỡng con của người khác như con ruột.
- Mẹ nuôi: người phụ nữ nhận và nuôi dưỡng con của người khác như con ruột.
- Người cưu mang: người giúp đỡ, chăm sóc, nuôi nấng mình.
Lưu ý sử dụng
- Từ ân gia mang sắc thái trang trọng, thể hiện lòng biết ơn sâu nặng, thường dùng trong văn viết hoặc những lời nói đầy tình cảm, kính trọng.
- Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các từ như "cha mẹ nuôi", "bố mẹ nuôi" để dễ hiểu hơn.
- cha nuôi